Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 4 từ điển
Từ điển Anh - Việt
sail
[seil]
|
danh từ, số nhiều sail
buồm; cánh buồm; sự đẩy bằng buồm
kéo buồm lên
( số nhiều) (hàng hải) tàu thủy
một đội tàu gồm 20 chiếc
tàu kia rồi!
bản hứng gió (ở cánh cối xay gió)
quạt gió (trên boong tàu, trên hầm mỏ)
chuyến đi bằng thuyền buồm; chuyến du lịch xa có cung đường xác định
một chuyến đi thuyền ba ngày đến Brest
cuốn buồm lại
(nghĩa bóng) hạ thấp yêu cầu, bớt tham vọng
kéo buồm
set sail (from /to /for ..)
căng buồm
nội động từ
đi tàu thủy, đi thuyền buồm (như) go sailing
nhổ neo; xuống tàu
đi tàu; vượt
chạy bằng buồm, chạy bằng máy (tàu)
đi một cách oai vệ ( (thường) nói về đàn bà...)
( + across , into , past ) lướt, trôi, lao, liệng (chim, máy..)
ngoại động từ
đi trên, chạy trên (biển...)
anh ta đã đi biển nhiều năm
điều khiển, lái (thuyền buồm)
(thông tục) lao vào (công việc), bắt đầu một cách hăng hái
mắng nhiếc; chỉ trích thậm tệ
Chuyên ngành Anh - Việt
sail
[seil]
|
Kỹ thuật
buồm
Sinh học
buồm
Từ điển Anh - Anh
sail
|

sail

sail (sāl) noun

1. Nautical. a. A piece of fabric sewn together and fitted to the spars and rigging of a vessel so as to convert the force of the wind into forward motion of the vessel. b. The sails of a ship or boat. c. The superstructure of a submarine.

2. plural sail or sails Nautical. A sailing vessel.

3. Nautical. A trip or voyage in a sailing craft.

4. Something, such as the blade of a windmill, that resembles a sail in form or function.

verb

sailed, sailing, sails

 

verb, intransitive

1. Nautical. a. To move across the surface of water, especially by means of a sailing vessel. b. To travel by water in a vessel. c. To start out on such a voyage or journey. d. To operate a sailing craft, especially for sport.

2. To move swiftly, smoothly, or effortlessly: sailed through the examination.

verb, transitive

Nautical.

1. To navigate or manage (a vessel).

2. To voyage upon or across: sail the Pacific.

phrasal verb.

sail into

To attack or criticize vigorously.

 

[Middle English, from Old English segl.]

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
sail
|
sail
sail (v)
  • set sail, put out to sea, navigate, cruise
  • glide, flow, drift, fly, float
  • Từ thông dụng khác
     
    e [i:]
     
    dump ['dʌmp]
     
    portrait ['pɔ:treit]
     
    chemistry ['kemistri]
     
    compute [kəm'pju:t]
     
    meat [mi:t]