Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 4 từ điển
Từ điển Anh - Việt
tính từ
kinh điển
tác phẩm kinh điển
viết bằng thể văn kinh điển
cổ điển không mới (kiểu ăn mặc)
hạng nhất
danh từ
tác giả kinh điển
tác phẩm kinh điển
nhà học giả kinh điển (chuyên về ngôn ngữ (văn học) Hy-La)
( số nhiều) ( The Classics ) văn học Hy-La; các nhà kinh điển Hy-La
Chuyên ngành Anh - Việt
Kỹ thuật
cổ điển
Toán học
cổ điển
Từ điển Anh - Anh


classic (klăsʹĭk) adjective

1. a. Belonging to the highest rank or class. b. Serving as the established model or standard: a classic example of colonial architecture. c. Having lasting significance or worth; enduring.

2. a. Adhering or conforming to established standards and principles: a classic piece of research. b. Of a well-known type; typical: a classic mistake.

3. Abbr. class. Of or characteristic of the literature, art, and culture of ancient Greece and Rome; classical.

4. a. Formal, refined, and restrained in style. b. Simple and harmonious; elegant: the classic cut of a suit; the classic lines of a clipper ship.

5. Having historical or literary associations: classic battlefields of the Civil War.


1. An artist, author, or work generally considered to be of the highest rank or excellence, especially one of enduring significance.

2. A work recognized as definitive in its field.

3. a. A literary work of ancient Greece or Rome. b. classics The languages and literature of ancient Greece and Rome. Used with the. c. One that is of the highest rank or class: The car was a classic of automotive design.

4. A typical or traditional example.

5. Informal. A superior or unusual example of its kind: The reason he gave for being late was a classic.

6. A traditional event, especially a major sporting event that is held annually: a golf classic.

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
classic (adj)
  • timeless, immortal, unforgettable, memorable, abiding, lasting, ageless
  • definitive, typical, characteristic, standard, model, usual, common, archetypal, traditional
    antonym: atypical
  • simple, stylish, elegant, chic, understated, restrained
  • classic (n)
    masterpiece, landmark, benchmark, model, masterwork, prototype

    Từ thông dụng khác
    e [i:]
    dump ['dʌmp]
    portrait ['pɔ:treit]
    chemistry ['kemistri]
    compute [kəm'pju:t]
    meat [mi:t]