Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
sick
[sik]
|
tính từ
không được khoẻ về thể xác hoặc tinh thần; ốm; bị bệnh
người/con vật/cây mắc bệnh
chị ấy bị ốm đã mấy tuần nay
anh ấy nghỉ ốm
dễ bị nôn; buồn nôn
cảm thấy buồn nôn
cảm giác nôn nao trong dạ dày
nếu ăn hết những chiếc kẹo này, con sẽ bị nôn nao
( sick of somebody / something / doing something ) chán ngấy
tôi chán ngấy cái cảnh chờ đợi loanh quanh mãi thể này
cô ta làm mãi một công việc đó suốt mấy năm và chán nó lắm rồi
Đi ra! Tôi chán ngấy khi phải nhìn thấy anh!
( sick at / about something / doing something ) đau khổ, chán ghét
chúng tôi khá đau khổ vì thua trận đó
chướng tai gai mắt
lời đùa chướng tai, đầu óc bệnh hoạn
khôi hài độc địa
nôn thức ăn ra khỏi dạ dày; nôn mửa
con mèo đã mửa ra thảm
xem eat
mắc bệnh; ốm
cô ta ngã bệnh sốt rét trong một chuyến đi châu Phi
xem laugh
làm mếch lòng ai; làm cho ai kinh tởm
thái độ đạo đức giả của nó khiến tôi kinh tởm
tôi cảm thấy bị xúc phạm khi thấy nàng bị đối xử tệ đến thế
vắng mặt vì ốm
ghê tởm; chán ghét
đau buồn, khổ sở
chán/bực bội ai/cái gì
bữa nào cũng ăn cải luộc chán muốn chết
tôi quá nhàm chán những lời oán trách triền miên của anh
danh từ
những gì bị nôn mửa ra
cái chậu đầy những chất nôn mửa
( the sick ) những người ốm
tất cả những người ốm và người vị thương
đến thăm người ốm tại bệnh viện
động từ
( to sick something up ) nôn (thức ăn) từ dạ dày; mửa; oẹ
hậu tố
(tạo nên tính từ ghép) cảm thấy buồn nôn; say
say sóng
say máy bay
say (do đi) đường xa
say (do ngồi trong) xe hơi
Chuyên ngành Anh - Việt
sick
[sik]
|
Kỹ thuật
ốm
Sinh học
ốm
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
sick
|
sick
sick (adj)
  • ill, unwell, poorly (UK, informal), off-color, below par, bad, under the weather, ailing (dated), out of sorts, pale
    antonym: well
  • tasteless, in bad taste, gruesome, bizarre, sickening, revolting, vile, nauseating
  • nauseous, queasy, bilious, green around the gills (informal), dizzy
  • fed up (informal), bored, up to here, had it, sick and tired, sick to the back teeth, sick to death
  • sick (n)
    vomit, bile (literary), puke (slang), vomitus (technical), barf (informal)

    Từ thông dụng khác
     
    e [i:]
     
    dump ['dʌmp]
     
    portrait ['pɔ:treit]
     
    chemistry ['kemistri]
     
    compute [kəm'pju:t]
     
    meat [mi:t]