Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
oneself
[wʌn'self]
|
đại từ phản thân
(dùng khi người ta gây ra và (cũng) bị ảnh hưởng bởi một hành động) bản thân mình, tự mình, chính mình
nói về bản thân mình
khả năng tự tắm rửa và tự mặc quần áo
dùng để nhấn mạnh one
người ta có thể dễ dàng tự thu xếp lấy việc đó
một mình
không cần sự giúp đỡ
tỉnh lại, hồi tỉnh
tỉnh trí lại