Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Việt - Anh
quan hệ
[quan hệ]
to concern; to relate to something/somebody
connection; relation; relationship; tie; link; dealings
To form/break a connection with a service company
Does this have any connection with what happened yesterday?
To widen international relations
She's severed all links with her husband's family
There are strong ties between the two countries
To be on good terms with one's neighbourhood
Relational symbol/expression
to have sex with somebody
How many times have you had sex with him?
Chuyên ngành Việt - Anh
quan hệ
[quan hệ]
Hoá học
Kinh tế
Sinh học
Tin học
Từ điển Việt - Việt
quan hệ
danh từ
gắn liền một cách chặt chẽ
quan hệ anh em ruột thịt
sự gắn bó giữa nguyên nhân và kết quả
tính từ
vấn đề này rất quan hệ