Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Việt - Anh
khác nhau
[khác nhau]
diverse; different; various
There are different opinions on this question
There's a big difference between night-time and day-time temperatures
In different/various respects
to diverge; to differ; to vary
Opinions on this question vary
The students vary considerably in ability
These houses differ considerably in size and design
The two approaches differed visibly
What is the difference between these two cars?; How do these two cars differ?
Chuyên ngành Việt - Anh
khác nhau
[khác nhau]
Hoá học
Vật lý
Từ điển Việt - Việt
khác nhau
tính từ
không giống
cơ thể giống đực và giống cái khác nhau