Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
afraid
[ə'freid]
|
tính từ
đừng sợ!
chẳng có gì phải sợ cả
anh có sợ rắn hay không?
anh ta sợ đi đêm một mình
nếu cần, anh đừng ngại nhờ vả
( afraid of doing something / that ...) lo lắng, bâng khuâng về (kết quả có thể có của cái gì)
tôi không nòiđiêu đó ra vì sợ làm anh ta bối rối
anh ta sợ mất khách hàng
( afraid for somebody / something ) sợ hãi hoặc lo lắng về những cái có thể gây nguy hiểm cho cái gì/ai
bố mẹ hay lo sợ cho (sự an toàn của) con cái
tôi lấy làm tiếc phải nói
tôi e rằng chúng tôi không đến được
Chúng ta lỡ tàu rồi ư? - Tôi e rằng thế
Anh có sữa hay không? - Tôi e rằng không
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
afraid
|
afraid
afraid (adj)
frightened, scared, fearful, terrified, petrified, anxious
antonym: unafraid