Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Việt - Anh
to be short of ...; to be deprived of ...; to be deficient in ...; to have no ...; to lack
Deprived of water/air; waterless/airless
To lack nothing but the will
To lack self-confidence
in-; im-; un-
Impractical; Unpractical
dearth; lack; deficiency
Vitamin/iron/calcium deficiency
To be released for lack of proof
minus; missing
If anything is missing, please contact your software supplier
There are two dictionaries missing from the bookshelf
That chair is minus a leg
There are four books too few
xem chịu 1
xem nợ 3
The sum owed to her by her brother
Chuyên ngành Việt - Anh
Kinh tế
Tin học
Từ điển Việt - Việt
tính từ
đạt số lượng dưới mức cần thiết
cân thiếu; thiếu gạo cạo thêm khoai (tục ngữ); trẻ sinh thiếu tháng