Learn English
Apprendre le français
日本語学習
学汉语
한국어 배운다
|
Diễn đàn Cồ Việt
Đăng nhập
|
Đăng ký
Diễn đàn Cồ Việt
Xin chào
|
Thoát
Từ điển
Dịch văn bản
|
Dich web
Tất cả từ điển
Từ điển Anh - Việt
Từ điển Việt - Anh
Từ điển Việt - Việt
Từ điển Anh - Anh
Từ điển Trung - Anh
Chuyên ngành Anh - Việt
Chuyên ngành Việt - Anh
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
Tất cả từ điển
[ Đóng ]
Tra từ
Thông tin tài khoản
Thoát
|
Xin chào
Thông tin tài khoản
Đóng góp của tôi
Yêu thích
Bình luận của tôi
Tin nhắn
Cùng học ngoại ngữ
Học từ vựng
Nghe phát âm
Cụm từ tiếng Anh thông dụng
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Dịch song ngữ
Phân tích ngữ pháp
Thư viện tài liệu
Kỹ năng
Các kỳ thi quốc tế
Phương pháp học Tiếng Anh
Ngữ pháp
Từ vựng - Từ điển
Thành ngữ
Tiếng Anh giao tiếp
Dịch thuật
Tiếng Anh vỡ lòng
Tiếng Anh chuyên ngành
Các kỳ thi trong nước
Tài liệu khác
Bản tin tiếng Anh của Lạc Việt
Hướng dẫn
- Trò chuyện: Bấm vào
"Chat với nhau"
- Gửi câu hỏi: Bấm vào
"Gửi câu hỏi"
- Trả lời: Bấm vào
bên dưới câu hỏi màu đỏ
- Thành viên nên tự đưa ra giải đáp/câu trả lời của mình khi đặt câu hỏi
- Yêu cầu thành viên gõ tiếng Việt có dấu
- Vi phạm nội quy sẽ bị ban nick. Mời xem
tại đây
Hỏi đáp nhanh
Gõ tiếng việt
Bạn phải đăng nhập trước khi tham gia thảo luận
Gửi
Gửi câu hỏi
Chat với nhau
1
2
3
4
5
User hỏi đáp
BaoNgoc
08:02:15
Đọc chơi: We are not given a good life or a bad life. We are given a life. It's up to us to make it good or bad.
BaoNgoc
03/04/2025 08:01:40
Đọc chơi: Health does not always come from medicine. Most of the time it comes from peace of mind, peace in heart, peace in the soul. It comes from laughter and love.
sad_eye
02/04/2025 09:32:36
Hôm nay chùa vắng tanh , hì hì,
sad_eye
02/04/2025 09:31:14
CÔ Bảo Ngốc
BaoNgoc
02/04/2025 08:00:38
Đọc chơi: Be careful who you open up to. Only a few people genuinely care. The rest are just curious or have hidden motives.
Pthao
01/04/2025 17:20:14
Top notch travel Dịch sao cho hay vậy ạ
A-9_12
01/04/2025 15:26:14
BaoNgoc
01/04/2025 08:00:49
Đọc chơi Life is never easy, it’s more than that, it’s fun, it’s challenging, it’s happy, it’s disappointing, it’s exciting, it’s loving. Keep going no matter which life shows up. Be positive about life, most likely the good one will.
BaoNgoc
31/03/2025 08:00:38
Đọc chơi: A mother is your first friend, your best friend, your forever friend.
BaoNgoc
31/03/2025 10:29:40
Boiboi2310
31/03/2025 09:23:32
Cù lao chín chữ đời đời / Thành tâm cúi lạy ơn người sinh ta! / Mẹ mình tựa ánh trăng ngà / Sáng soi đường bước cho ta nhẹ nhàng. / Mẹ là người bạn dịu dàng / Nghe ta thủ thỉ vô vàn nhỏ to. / Giữa đời ô trọc sầu lo / Mẹ luôn bên cạnh dặn dò quan tâm. / Ai còn có mẹ xa gần / Nhớ luôn trân quý tình thân mẹ hiền!
BaoNgoc
28/03/2025 08:01:18
Đọc chơi: Don’t wait your entire life for something great to happen to you, great things are happening all around you at this very moment. Feel grateful about that.
BaoNgoc
28/03/2025 10:01:40
Boiboi2310
28/03/2025 09:54:22
Đời này ngắm lắm / Việc gì phải chờ / Chớ sống hững hờ / Để mình chìm đắm! / Yêu đời đi nhé / Cảm nhận phút giây / Hạnh phúc ngây ngất / Sống thật mạnh mẽ!
1
2
3
4
5
Xem thêm
Kết quả
Vietgle Tra từ
Cộng đồng
Bình luận
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
indicate
['indikeit]
|
ngoại động từ
chỉ, cho biết, ra dấu
the
signpost
indicated
the
right
road
for
us
to
follow
tấm biển chỉ đường đã chỉ cho chúng tôi con đường đúng
tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị
his
refusal
indicated
a
warning
sự từ chối của ông ta ngụ ý cảnh cáo
trình bày sơ qua, nói ngắn gọn
in
his
speech
,
he
indicated
that
...
trong bài nói, ông ta trình bày sơ qua là...
(y học) cần phải, đòi hỏi phải
some
illnesses
indicate
radical
treatment
một vài thứ bệnh đòi hỏi phải trị tận gốc
Chuyên ngành Anh - Việt
indicate
['indikeit]
|
Hoá học
chỉ ra
Kỹ thuật
chỉ; đo bằng đồng hồ; kiểm bằng đồng hồ so
Toán học
chỉ ra, chứng tỏ rằng
Xây dựng, Kiến trúc
chỉ; đo bằng đồng hồ; kiểm bằng đồng hồ so
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
indicate
|
indicate
indicate
(v)
point to
, point out, point toward, point at, signpost, show, direct (formal)
signal
, wink, flash
denote
, signify, be a sign of, imply, suggest, hint at, show, reveal, be a symptom of
©2025 Lạc Việt
Điều khoản sử dụng
|
Liên hệ
Trang thành viên:
Cồ Việt
|
Tri Thức Việt
|
Sách Việt
|
Diễn đàn
[Đóng]
Không hiển thị lần sau.