Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
cho vui
[cho vui]
for fun; for sport; for pleasure; for amusement; for recreation
To do something for amusement
He is not a singer. He sings just for pleasure
Does she plant flowers for pleasure or for money?
I said it just for fun. Don't be angry with me!
To play for fun