Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
chỉ có
[chỉ có]
alone; only; none but ...; nothing but ...
My salary alone is not enough to support my family
Only the newcomers weren't questioned
Only A was late for work; A was the only one to be late for work
Nobody but her knows the truth; She alone knows the truth
He does nothing but sleep