Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
scheme
[ski:m]
|
danh từ
sự sắp xếp theo hệ thống; sự phối hợp
Cách phối hợp màu sắc
( scheme for something ) ( scheme to do something ) kế hoạch
Một kế hoạch xây dựng nhà trẻ cho các vùng nông thôn
Đúng là một kế hoạch không tưởng
âm mưu; mưu đồ
sắp đặt một âm mưu
cứ cái kiểu này
Cứ cái kiểu này thì người tốt nghiệp đại học khó mà kiếm được việc làm
động từ
( to scheme for something / against somebody ) âm mưu; mưu đồ
Các đối thủ của ông ấy đang âm mưu hạ ông ấy
Họ âm mưu kích động dân ngoại thành tẩy chay sản phẩm của chúng tôi