Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
against
[ə'geinst]
|
giới từ
chống lại, ngược lại, phản đối
chiến đấu chống xâm lược
phản đối chiến tranh xâm lược
đi ngược chiều gió
tương phản với
màu đen tương phản với màu trắng
dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào
đứng dựa vào tường
chạy va phải tảng đá
mưa đập vào kính cửa sổ
phòng, đề phòng, phòng xa
dự trữ thực phẩm đề phòng những ngày mưa
đổi lấy
mỗi đô la Mỹ đổi lấy 10. 000 đồng Việt Nam
đối diện với
nhà anh ta đối diện với nhà tôi
(xem) time
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
against
|
against
against (prep)
  • in opposition to, not in favor of, anti (informal), hostile to, critical of, opposed to, versus
  • next to, alongside, beside, touching, adjacent to, aligned with
  • in contradiction of, contrary to, counter to, in contrast to, compared to