Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
momentum
[mou'mentə]
|
danh từ, số nhiều momentums hoặc momenta
(vật lý) động lượng, xung lượng
xe trượt tuyết lấy được động lượng khi nó lao xuống chân đồi
sức đẩy tới; đà
phong trào đòi thay đổi điều lệ công đoàn đang dần dần có đà