Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 4 từ điển
Từ điển Anh - Việt
smooth
[smu:ð]
|
tính từ
nhẵn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng
biển lặng
tóc mượt
trôi chảy, êm thấm, suôn sẻ
một cuộc đi biển yên sóng lặng
êm ả, nhẹ nhàng, nhịp nhàng uyển chuyển; yên lành
mịn, mượt, nhuyễn (về hỗn hợp chất lỏng)
món kem sữa nhuyễn
êm dịu, ngọt ngào, có vị dễ chịu, không cay đắng
rượu (uống) êm
dịu dàng, uyển chuyển
tiếng dịu dàng
thơ nhịp nhàng uyển chuyển
hoà nhã, lễ độ
thái độ hoà nhã
ngọt xớt, dẻo mồm ( (thường) nói về đàn ông)
lời nói ngọt xớt
thái độ ngọt xớt
những lời khen ngọt để lấy lòng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hết sức thú vị, khoái, rất dễ chịu
thời gian hết sức thú vị
mặt làm ra vẻ thân thiện
thuận buồm xuôi gió; trôi chảy
danh từ
sự vuốt cho mượt
vuốt tóc cho mượt
phần nhẵn (của cái gì)
(hàng hải) lúc biển yên sóng lặng
ngoại động từ
làm cho nhẵn, làm phẳng; san bằng
giải quyết; dàn xếp, làm ổn thoả
giải quyết những sự bất đồng
dàn xếp (làm đủ thủ tục) với các nhà chức trách
che giấu, làm liếm (khuyết điểm)
gọt giũa (văn)
nội động từ
lặng, yên lặng (biển); dịu đi (cơn giận)
làm cho ai tiến bộ dễ dàng hơn
làm nguôi, xoa dịu
dàn xếp
che giấu, lấp liếm
Chuyên ngành Anh - Việt
smooth
[smu:ð]
|
Kỹ thuật
bằng phẳng, nhẵn, bóng; êm, không va đập; làm nhẫn; gia công tinh; là phẳng
Sinh học
nhẵn
Toán học
trơn, nhẵn
Vật lý
nhẵn, trơn, san bằng
Xây dựng, Kiến trúc
bằng phẳng, nhẵn, bóng; êm, không va đập; làm nhẫn; gia công tinh; là phẳng
Từ điển Anh - Anh
smooth
|

smooth

smooth (smdh) verb

1. To eliminate irregularities in statistical data by some process such as continuous averaging or by removing random (irrelevant) values.

2. In graphics, to remove jagged edges from a figure or line. See also anti-aliasing.

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
smooth
|
smooth
smooth (adj)
  • flat, even, level, horizontal, plane
    antonym: uneven
  • soft, silky, downy, velvety, shiny, glossy
    antonym: rough
  • charming, suave, persuasive, glib, silver-tongued, slick
    antonym: gauche
  • easy, flowing, effortless, efficient
  • Từ thông dụng khác
     
    e [i:]
     
    dump ['dʌmp]
     
    portrait ['pɔ:treit]
     
    chemistry ['kemistri]
     
    compute [kəm'pju:t]
     
    meat [mi:t]