Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
phó từ
nhanh, nhanh chóng
nói rất nhanh
chạy rất nhanh
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
quickly (adv)
  • rapidly, fast, speedily, swiftly, hurriedly, hastily, nippily
    antonym: slowly
  • promptly, immediately, without delay, at once, instantly, suddenly, abruptly, hurriedly, hastily
    antonym: slowly
  • briefly, cursorily, fleetingly, momentarily, passingly, transiently
    antonym: slowly
  • quickly (interj)
  • chop-chop (informal), immediately, right away, fast, right now, at once, without delay, with no delay, on the double, at the double
  • come on, faster, make it snappy (informal), get the lead out, hurry, hurry up, get a move on (informal), step on it (slang), get going