Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 4 từ điển
Từ điển Anh - Việt
distribute
[dis'tribju:t]
|
ngoại động từ
phân bổ, phân phối, phân phát
phát thư
rắc, rải
rắc phân lên khắp cánh đồng
sắp xếp, xếp loại, phân loại
sắp xếp sách thành loại
(ngành in) bỏ (chữ in) (dỡ chữ xếp vào từng ô)
Chuyên ngành Anh - Việt
distribute
[dis'tribju:t]
|
Kỹ thuật
phân bố, phân phối
Tin học
Phân phát/phân phốI
Toán học
phân bố, phân phối
Vật lý
phân bố, phân phối
Từ điển Anh - Anh
distribute
|

distribute

distribute (di-stribyt`) verb

To allocate among locations or facilities, as in a data-processing function that is performed by a collection of computers and other devices linked together by a network.

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
distribute
|
distribute
distribute (v)
  • mete out, deal out, hand out, dole out (informal), share out, allocate, give out, issue, dispense, allot, dish out (informal)
  • deliver, supply, circulate, spread out, spread, disperse, disseminate, scatter