Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
carton
['kɑ:tən]
|
danh từ
hộp bìa cứng (đựng hàng)
Một tút thuốc lá 200 điếu (nghĩa là 10 bao, mỗi bao 20 điếu)
bìa cứng (để làm hộp)
vòng trắng giữa bia (bia tập bắn)
Chuyên ngành Anh - Việt
carton
['kɑ:tən]
|
Kỹ thuật
cactông; hộp bìa cứng; thùng cactông
Sinh học
cattông; hộp bìa cứng; thùng cattông
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
carton
|
carton
carton (n)
box, cardboard box, container, pack