Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
uỷ quyền
[uỷ quyền]
|
to grant authority/powers to somebody; to delegate powers to somebody; to vest/invest somebody with authority; to give somebody power of attorney; to make somebody one's proxy; to authorize; to empower
Delegation of power; proxy; mandate; commission
To act on Mr A's authority; To act as a proxy for Mr A