Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
search
[sə:t∫]
|
danh từ
sự tìm kiếm; sự khám xét; sự lục soát
(pháp lý) quyền khám tàu
cuộc tìm kiếm chiếc máy bay mất tích
khám đi khám lại để tìm vũ khí cất giấu
sự khám nhà
để tìm kiếm ai/cái gì
động từ
khám nhà để tìm vũ khí
lục soát tất cả các khu rừng để tìm bọn tù vượt ngục
lục hết các hộc tủ để tìm tờ giấy khai sinh bị thất lạc
cảnh sát khám xét cô ta để tìm ma túy
hãy cố lục lại trong trí nhớ anh xem! (hãy cố nhớ lại (xem)!)
(thông tục) tôi không biết
tự vấn lương tâm
tìm ra ai/cái gì