Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
integrate
['intigreit]
|
ngoại động từ
( to integrate something into something , to integrate A and B / A with B ) kết hợp cái gì đó để nó hoàn toàn trở thành một bộ phận của một cái khác; hợp nhất; hoà nhập
hợp nhất các bệnh viện tư vào hệ thống y tế nhà nước
các toà nhà và phong cảnh hoà nhập thành một thể thống nhất
( to integrate somebody into something / with something ) làm cho ai hoàn toàn trở thành một thành viên của cộng đồng nào đó, chứ không ở trong một nhóm tách biệt nữa (nhất là về chủng tộc); hoà nhập; hội nhập
cho những người nước ngoài tị nạn hoà nhập vào cộng đồng sở tại
nội động từ
hoà nhập; hội nhập (vào một cộng đồng, xã hội...)
Chuyên ngành Anh - Việt
integrate
['intigreit]
|
Kỹ thuật
lấy tích phân; làm thành nguyên
Toán học
lấy tích phân; làm thành nguyên
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
integrate
|
integrate
integrate (v)
  • mix, fit in, join in, assimilate, take part, participate
  • put together, mix, incorporate, add, join together, amalgamate, combine, assimilate
    antonym: separate
  • open up, desegregate, combine, mix, assimilate