Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
building
['bildiη]
|
danh từ
nghề xây dựng; nghề xây cất
nghề xây dựng; nghề xây cất
vật liệu xây dựng
(viết tắt) là bldg cấu trúc gồm một mái và các bức tường
nhà trường, nhà thờ, nhà ở và nhà máy đều là công trình xây dựng
toà nhà nhiều tầng; cao ốc; binđinh