Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
church
[t∫ə:t∫]
|
danh từ
nhà thờ
buổi lễ (ở nhà thờ)
buổi lễ bắt đầu lúc nào?
Church giáo hội
Giáo hội Thiên chúa
nghèo xơ nghèo xác
đi tu
đi nhà thờ, đi lễ (nhà thờ)
lấy vợ, lấy chồng
ngoại động từ
đưa (người đàn bà) đến nhà thờ chịu lễ giải cữ