Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
into
['intu:, 'intə]
|
giới từ
vào, vào trong
đi vào vườn
vứt giấy vụn vào thùng rác
bước vào bóng đêm
tít tận đằng xa
thành, thành ra; hoá ra
dịch truyện Kiều ra tiếng Anh
nhặt gạch vụn để thành đống
chia một lớp thành nhiều nhóm
làm cho ai sợ hãi mà quy phục
(toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) với (nhân, chia)
7 into 3 is 21
nhân 7 với 3 là 21
3 into 21 is 7
21 chia cho 3 được 7
say mê điều gì
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
into
|
into
into (adj)
hooked (slang), addicted, interested, obsessed by, mad about, crazy about (informal), keen on