Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
health
[helθ]
|
danh từ
sức khoẻ
sự lành mạnh
thể chất
thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
cốc rượu chúc sức khoẻ
nâng cốc chúc sức khoẻ ai
đề nghị mọi người nâng cốc chúc sức khoẻ ai
khoẻ mạnh, tráng kiện
y tế
Bộ y tế
Chuyên ngành Anh - Việt
health
[helθ]
|
Kỹ thuật
sức khoẻ
Sinh học
sức khoẻ
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
health
|
health
health (n)
physical condition, fitness, condition, well-being, healthiness, strength, vigor, shape