Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
bath
[bɑ:θ ; bæθ]
|
danh từ, số nhiều baths
sự tắm rửa
Tôi sẽ tắm nước nóng rồi đi ngủ
Sáng nào ông ấy cũng tắm nước lạnh
chậu tắm, bồn tắm (cũng) bath-tub ; tub
nước cho vào bồn tắm sẵn sàng để dùng; nước tắm
hãy mở nước tắm giùm tôi
(vật chứa) chất lỏng dùng để nhúng hoặc ngâm cái gì theo cách xử lý hoá học và công nghiệp
bình chứa dầu (dùng cho các bộ phận của máy móc)
bình thuốc nhuộm đỏ
( số nhiều) bể bơi trong nhà; nhà tắm
bể bơi nước nóng
nhà tắm hơi
tấm thảm hút nước nhỏ để đứng lên sau khi tắm
áo choàng tắm
bồn tắm
buồng tắm, nhà vệ sinh
loại ghế có bánh xe dùng cho người tàn tật, Ghế lăn
xem baby
động từ
tắm
tắm cho đứa bé
tối nào tôi cũng tắm
Chuyên ngành Anh - Việt
bath
[bɑ:θ ; bæθ]
|
Hoá học
bể, thùng; nồi; bình
Kỹ thuật
chậu, bể, thùng, máng; nồi lò; mẻ nấu, mẻ luyện; bể tắm; sự tắm
Sinh học
tắm
Toán học
bình
Vật lý
bình
Xây dựng, Kiến trúc
chậu, bể, thùng; bể tắm; sự tắm
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
bath
|
bath
bath (n)
  • immersion, soak, steam bath, bubble bath, sponge bath, mud bath, bed bath
  • bathtub, tub, hip bath, hottub, plunge bath
  • tank, basin, reservoir, container