Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
vengeful
['vendʒfl]
|
tính từ
biểu lộ ý muốn trả thù, hay báo thù, hay nghĩ đến việc báo thù
ý chí báo thù
đầy căm thù, luôn nghĩ đến trả thù, để trả thù
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
vengeful
|
vengeful
vengeful (adj)
vindictive, implacable (formal), unforgiving, revengeful, resentful, rancorous
antonym: merciful