Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
slack
[slæk]
|
tính từ
uể oải, chậm chạp
uể oải làm việc gì
chùng, lỏng
dây thừng chùng
buông lỏng dây cương; (nghĩa bóng) lỏng tay (lãnh đạo)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mềm yếu, yếu ớt, nhu nhược, dễ bị ảnh hưởng, dễ bị lung lạc
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay bê trễ, hay sao lãng, phất phơ, chểnh mảng
ế ẩm
việc buôn bán ế ẩm
công việc không chạy
làm mệt mỏi, làm uể oải
thời tiết làm cho uể oải
đã tôi (vôi)
danh từ
đoạn chùng, chỗ chùng, phần chùng (của một sợi dây)
căng dây ra cho thẳng
thời kỳ buôn bán ế ẩm
(thông tục) sự chơi, sự nghỉ ngơi, sự xả hơi
nghỉ một cách thoải mái
(tiếng địa phương) sự hỗn láo, sự xấc lấc
( số nhiều) quần (quần mặc (thường) ngày của nam hay nữ)
than cám (bụi than để lại sau khi sàng)
kéo căng ra
tiết kiệm nguyên liệu (trong (công nghiệp))
động từ
nới, làm chùng (dây)
(thông tục) nghỉ ngơi, xả hơi
(thông tục) phất phơ, chểnh mảng
tôi (vôi)
giảm bớt nhiệt tình, giảm bớt sự cố gắng
giảm bớt tốc lực, đi chậm lại (xe lửa)
Chuyên ngành Anh - Việt
slack
[slæk]
|
Hoá học
than vụn, than cám; đầm lầy // đt. nới; làm chùng
Kinh tế
trì trệ; đình đốn
Kỹ thuật
hành trình chết; độ giơ; chỗ trống, khâu yếu, sự võng, sự oằn; yếu, làm yếu
Sinh học
nướng sống; lên men yếu (bột nhào)
Toán học
lơi, không chặt
Xây dựng, Kiến trúc
hành trình chết; độ giơ; chỗ trống, khâu yếu, sự võng, sự oằn; yếu, làm yếu
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
slack
|
slack
slack (adj)
  • loose, limp, relaxed, baggy, floppy, drooping, sagging
    antonym: taut
  • careless, inattentive, idle, inefficient, unprofessional, lazy, inactive, negligent, remiss, sloppy, slovenly, workshy
    antonym: diligent
  • slow-moving, slow, dull, quiet, sluggish
    antonym: brisk