Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
rén
[rén]
|
Walk softly; walk shily.
toddling, with short steps
walk with a light step
Từ điển Việt - Việt
rén
|
phụ từ
nhẹ nhàng, không gây ra tiếng động
rộn bước trong hành lang bệnh viện