Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
phó từ
nhanh chóng, mau lẹ
tin dữ lan nhanh
Từ điển Anh - Anh


apace (ə-pāsʹ) adverb

1. At a rapid pace; swiftly.

2. In such a way or at such a speed as to keep up the requisite momentum; abreast.


[Middle English a pas, from Old French : a, to (from Latin ad). See ad- + pas, step. See pace1.]

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
apace (adv)
quickly, rapidly, swiftly, briskly, at a rate of knots, like lightning
antonym: slowly