Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
mettle
['metl]
|
danh từ
dũng khí; khí khái; khí phách
một người khí khái, một người có khí phách
nhuệ khí; nhiệt tình; lòng can đảm
nhiệt tình hăng hái, đầy nhuệ khí
thử thách lòng dũng cảm của ai
thúc đẩy ai làm hết sức mình