Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
cenobite
['si:noubait]
|
danh từ, cũng coenobite
(từ Mỹ) người tu đạo