Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
coenobite
['si:nəbait]
|
danh từ
(tôn giáo) người đi tu
Từ điển Anh - Anh
coenobite
|

coenobite

coenobite (sĕnʹə-bīt, sēʹnə-) noun

Variant of cenobite.