Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
supremacy
[su:'preməsi]
|
danh từ
( supremacy over somebody / something ) uy quyền tối cao; uy thế
uy thế về hải quân
có được uy thế quân sự đối với các nước láng giềng
thách thức ngôi bá chủ của Microsoft trong lĩnh vực phần mềm máy tính
quan điểm nguy hiểm về tính ưu việt của người da trắng