Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
rival
['raivəl]
|
danh từ
( rival for / in something ) người hoặc cái gì đua tranh với người khác; đối thủ; địch thủ
các đối thủ trong kinh doanh
tình địch
một đối thủ mới về chức vô địch
nghệ sĩ viôlông có một không hai (không có đối thủ)
bà ta không có đối thủ trong lĩnh vực tiểu thuyềt lãng mạn
tính từ
đối địch, kình địch, cạnh tranh
những công ty cạnh tranh nhau
ngoại động từ
( to rival somebody / something for / in something ) kình địch, cạnh tranh, ganh đua
một phong cảnh có thể sánh với bất cứ nơi nào ở vùng núi Anpơ
môn cricket không thể sánh với môn bóng đá về mặt sôi động (môn cricket không hào hứng bằng môn bóng đá)
Chuyên ngành Anh - Việt
rival
['raivəl]
|
Kinh tế
đối thủ cạnh tranh; cạnh tranh
Kỹ thuật
đối thủ cạnh tranh; cạnh tranh
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
rival
|
rival
rival (adj)
competing, opposing, challenging, contending, enemy, conflicting
rival (v)
  • match, equal, be the equal of, be similar to, compare with, resemble
  • oppose, compete with, challenge, go up against, be against, contest, confront
  • outdo, surpass, exceed, beat, top, outshine