Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
mortgage
['mɔ:gidʒ]
|
danh từ
văn tự thế chấp; sự thế chấp
xin/được vay có thể chấp
văn tự/chứng thư thế chấp
tiền thế chấp
động từ
cầm cố; thế chấp
cầm ngôi nhà để lấy vốn kinh doanh
ngôi nhà được thế chấp cho ngân hàng để vay một số tiền lớn