Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
mortgage
['mɔ:gidʒ]
|
danh từ
văn tự thế chấp; sự thế chấp
xin/được vay có thể chấp
văn tự/chứng thư thế chấp
tiền thế chấp
động từ
cầm cố; thế chấp
cầm ngôi nhà để lấy vốn kinh doanh
ngôi nhà được thế chấp cho ngân hàng để vay một số tiền lớn
Chuyên ngành Anh - Việt
mortgage
['mɔ:gidʒ]
|
Hoá học
sự cầm cố, sự thế nợ
Kinh tế
thế chấp
Kỹ thuật
thế chấp
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
mortgage
|
mortgage
mortgage (n)
loan, bank loan, secured loan, second mortgage, remortgage, home equity loan, bridging loan, hypothecation, advance, debt
mortgage (v)
pledge, forfeit, offer as security, use as a guarantee, pawn, hypothecate, promise, guarantee