Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
awaken
[ə'weikən]
|
ngoại động từ
(làm cho một người hoặc một động vật) thôi ngủ
chúng tôi thức dậy thì thấy họ đã đi rồi
tôi thức dậy nhờ tiếng chuông nhà thờ
họ làm ồn đến nỗi dù là người chết cũng phải thức dậy
làm cho cái gì trở nên hoạt động
câu chuyện của cô ta thức tỉnh mối quan tâm của chúng tôi
đánh thức những tiềm năng kinh tế của một đất nước
( to awaken somebody to something ) làm cho ai nhận thấy rõ điều gì
cảnh tỉnh xã hội về những nguy cơ do ma túy gây ra