Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
orchestra stalls
|
danh từ
khu ghế ngồi gần khoang nhạc (trong một nhà hát)