Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
nhẳng
[nhẳng]
|
Slender; thin and frail.
Slender limbs.
Từ điển Việt - Việt
nhẳng
|
tính từ
gầy và quắt lại
chân tay dài nhẳng
trạng từ
không mềm
miếng thịt dai nhẳng
không dịu
lời nói nhẳng