Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
ngoan đạo
[ngoan đạo]
|
pious; devout; religious; godfearing
Từ điển Việt - Việt
ngoan đạo
|
tính từ
tin sâu sắc vào tôn giáo
chị ấy là một con chiên ngoan đạo