Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Việt - Anh
nước lợ
[nước lợ]
|
Brackish water, brackish
Brackish water at a river mouth.
Chuyên ngành Việt - Anh
nước lợ
[nước lợ]
|
Hoá học
brackish water
Kỹ thuật
brackish water
Từ điển Việt - Việt
nước lợ
|
danh từ
nước tự nhiên, hơi mặn ở vùng cửa sông và một số vùng ven biển
Cà Mau phát triển nuôi tôm nước lợ