Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
mustachio
[,mʌs'ta:∫ou]
|
danh từ
xem moustache
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
mustachio
|
mustachio
mustachio (n)
mustache, whiskers, walrus mustache, pencil mustache, handlebar mustache