Từ điển
Dịch văn bản
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
Xem lose
Chuyên ngành Anh - Việt
Hoá học
mất, thất lạc
Kỹ thuật
mất, thất lạc
Toán học
tổn thất, hao
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
lost (adj)
  • misplaced, mislaid, missing, gone, nowhere to be found, gone astray, vanished, absent
  • disoriented, adrift, astray
  • deep in thought, spellbound, entranced, rapt, engrossed, absorbed, preoccupied
  • confused, bewildered, bemused, at sea, stumped, puzzled, perplexed, mystified, baffled, flummoxed (informal)
  • forlorn, vulnerable, abandoned, alone, aimless, helpless