Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
lỡ thì
[lỡ thì]
|
(nói về phụ nữ) to be past marriageable age
Từ điển Việt - Việt
lỡ thì
|
tính từ
người phụ nữ đã quá tuổi lấy chồng
lênh đênh chiếc bách giữa dòng, thương thân goá bụa phòng không lỡ thì (ca dao)