Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
cành cạch
[cành cạch]
|
(tiếng địa phương) grasshopper
bulbul; hypsipetes
Từ điển Việt - Việt
cành cạch
|
danh từ
tiếng gõ vào vật rắn, không giòn và kéo dài
Tiếng cành cạch xua cá dồn vào mắt lưới. (Tô Hoài)