Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
bà giằn
[bà giằn]
|
odds and ends, all sorts of things (stuff)
Từ điển Việt - Việt
bà giằn
|
danh từ
người đàn bà ăn mặc lôi thôi, lếch thếch
Trăm thứ bà giằn (tục ngữ)