Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
advisability
[əd,vaizə'biliti]
|
Cách viết khác : advisableness [əd'vaizəblnis]
danh từ
tính chất nên, tính chất thích hợp, tính chất đáng theo
tính chất khôn, tính chất khôn ngoan
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
advisability
|
advisability
advisability (n)
wisdom, prudence, sense, desirability, suitability
antonym: foolishness