Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Việt
kè kè
|
trạng từ
luôn bên cạnh
anh bộ đội kè kè khẩu súng