Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Pháp
chấm mút
|
grignoter; avoir sa part au gâteau
dans cette affaire , il n' a rien à grignoter